ezra cornell

ezra cornell

Ezra Cornell stands beside a telegraph pole, holding a rolled-up architectural plan.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Ezra Cornell tên của một doanh nhân người Mỹ, người đã thống nhất hệ thống điện báo tại Hoa Kỳ cùng với Andrew D. White thành lập Đại học Cornell vào năm 1865. Ông sống từ năm 1807 đến năm 1874.

dụ sử dụng
  • (Ezra Cornell một nhân vật chủ chốt trong sự phát triển của hệ thống điện báo tại Hoa Kỳ.)
  • (Trường đại học do Ezra Cornell thành lập hiện một trong những cơ sở giáo dục hàng đầu thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ezra Cornell" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử về sự phát triển của ngành viễn thông giáo dục đại học.
    • Historians often credit Ezra Cornell with revolutionizing communication in the 19th century. (Các nhà sử học thường ghi công Ezra Cornell với việc cách mạng hóa giao tiếp trong thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornell (Danh từ riêng): Tên viết tắt thường dùng để chỉ Đại học Cornell hoặc họ của Ezra Cornell.
    • He graduated from Cornell in 1990. (Anh ấy tốt nghiệp Đại học Cornell vào năm 1990.)
  • Cornellian (Danh từ/Tính từ): Người học hoặc liên quan đến Đại học Cornell.
    • The Cornellian community is known for its strong alumni network. (Cộng đồng Cornell được biết đến với mạng lưới cựu sinh viên mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • Nhà sáng lập: người thành lập (một tổ chức).
    • Doanh nhân: người kinh doanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp.